banner HPMU
TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bài giảng giải phẫu thần kinh

Bài giảng giải phẫu thần kinh : Trường Đại học Y Hải Phòng

 Y học, 2003
 H. : 139tr. : 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:1335
Kí hiệu phân loại B10 + C18
Tác giả TT Trường Đại học Y Hải Phòng
Tác giả TT Bộ môn giải phẫu
Nhan đề Bài giảng giải phẫu thần kinh : Trường Đại học Y Hải Phòng
Thông tin xuất bản H. :Y học,2003
Mô tả vật lý 139tr. :27cm
Tóm tắt Cuốn sách giới thiệu đại cương về hệ thần kinh, tủy sống, não (não trước, sau, trung,..), đường dẫn truyền thần kinh,hệ limbic,...
Thuật ngữ chủ đề Giải phẫu; Thần kinh
Địa chỉ 100Kho đọc(6): PD01939-43, PD04266
Địa chỉ 100Kho mượn(544): PM06032-53, PM06055, PM06057-76, PM06170-208, PM06522-34, PM06536-9, PM07000-9, PM07125-6, PM07128, PM07543-6, PM07594-7, PM07962-4, PM08221-5, PM08554, PM09254-8, PM13143-8, PM13952-4002, PM16816-30, PM16832-48, PM16850-8, PM16861-5, PM19357-9, PM19362-6, PM19368-71, PM19373, PM19376-84, PM19386-9, PM19391-4, PM19396-406, PM19601-2, PM21323-5, PM21327-77, PM21379-92, PM25397-477, PM25479-80, PM25482-508, PM25510-93, PM25595-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
0011335
0022
004ILIB-1912
005201605180905
008130813s2003 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 201902140044 |b ILIB |y 201308131132 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a B10 + C18
110[ ] |a Trường Đại học Y Hải Phòng
110[ ] |a Bộ môn giải phẫu
245[ ] |a Bài giảng giải phẫu thần kinh : |b Trường Đại học Y Hải Phòng
260[ ] |a H. : |b Y học, |c 2003
300[ ] |a 139tr. : |b 27cm
520[ ] |a Cuốn sách giới thiệu đại cương về hệ thần kinh, tủy sống, não (não trước, sau, trung,..), đường dẫn truyền thần kinh,hệ limbic,...
650[ ] |a Giải phẫu
650[ ] |a Thần kinh
852[ ] |a 100 |b Kho đọc |j (6): PD01939-43, PD04266
852[ ] |a 100 |b Kho mượn |j (544): PM06032-53, PM06055, PM06057-76, PM06170-208, PM06522-34, PM06536-9, PM07000-9, PM07125-6, PM07128, PM07543-6, PM07594-7, PM07962-4, PM08221-5, PM08554, PM09254-8, PM13143-8, PM13952-4002, PM16816-30, PM16832-48, PM16850-8, PM16861-5, PM19357-9, PM19362-6, PM19368-71, PM19373, PM19376-84, PM19386-9, PM19391-4, PM19396-406, PM19601-2, PM21323-5, PM21327-77, PM21379-92, PM25397-477, PM25479-80, PM25482-508, PM25510-93, PM25595-6
890[ ] |a 550 |b 142 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PM25596 550 Kho mượn
#1 PM25596
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
2 PM25595 549 Kho mượn
#2 PM25595
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
3 PM25593 548 Kho mượn
#3 PM25593
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
4 PM25592 547 Kho mượn
#4 PM25592
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
5 PM25591 546 Kho mượn
#5 PM25591
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
6 PM25590 545 Kho mượn
#6 PM25590
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
7 PM25589 544 Kho mượn
#7 PM25589
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
8 PM25588 543 Kho mượn
#8 PM25588
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
9 PM25587 542 Kho mượn
#9 PM25587
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
10 PM25586 541 Kho mượn
#10 PM25586
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
Bình luận