banner HPMU
TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Dịch tễ học

Dịch tễ học

 Y học, 2012
 Hải Phòng : 290 tr. : bảng biểu ; 27 cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:15908
Kí hiệu phân loại B14
Tác giả CN Phạm Văn Hán - ch.b.
Nhan đề Dịch tễ học / Phạm Văn Hán
Thông tin xuất bản Hải Phòng :Y học,2012
Mô tả vật lý 290 tr. :bảng biểu ;27 cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ Y tế - Trường Đại học Y Hải Phòng
Tóm tắt Sách dùng cho đào tạo bác sĩ y học dự phòng. Tài liệu giới thiệu các nội dung cơ bản về dịch tễ học:phương pháp nghiên cứu dịch tễ học mô, phân tích, can thiệp, xử lý, phân tích số liệu. Các nguyên lý phòng chống dịch, miễn dịch và vắc xin. Trình bày cụ thể về dịch tễ học nhóm bệnh truyền nhiễm đường hô hấp, đường da, niêm mạc, tiêu hóa, dịch tễ học một số bệnh không lây...
Thuật ngữ chủ đề Dịch tễ học
Từ khóa tự do Dịch tễ
Tác giả(bs) CN Dương Thị Hương - b.s.
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thị Thanh Bình - b.s.
Tác giả(bs) CN Phạm Minh Khuê - b.s.
Tác giả(bs) CN Phạm Văn Hán - b.s.
Địa chỉ 100Phòng mượn(1): PM40724
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
00115908
0021
004ILIB-18383
005202204081004
008220408s2012 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 202302280921 |b ILIB |y 202204081000 |z ILIB
041[0 #] |a vie
084[ ] |a B14
100[0 #] |a Phạm Văn Hán |e ch.b.
245[ 0] |a Dịch tễ học / |c Phạm Văn Hán
260[# #] |a Hải Phòng : |b Y học, |c 2012
300[# #] |a 290 tr. : |b bảng biểu ; |c 27 cm
500[# #] |a ĐTTS ghi: Bộ Y tế - Trường Đại học Y Hải Phòng
520[ #] |a Sách dùng cho đào tạo bác sĩ y học dự phòng. Tài liệu giới thiệu các nội dung cơ bản về dịch tễ học:phương pháp nghiên cứu dịch tễ học mô, phân tích, can thiệp, xử lý, phân tích số liệu. Các nguyên lý phòng chống dịch, miễn dịch và vắc xin. Trình bày cụ thể về dịch tễ học nhóm bệnh truyền nhiễm đường hô hấp, đường da, niêm mạc, tiêu hóa, dịch tễ học một số bệnh không lây...
650[ ] |a Dịch tễ học
653[# #] |a Dịch tễ
700[ #] |a Dương Thị Hương |e b.s.
700[ #] |a Nguyễn Thị Thanh Bình |e b.s.
700[ #] |a Phạm Minh Khuê |e b.s.
700[ #] |a Phạm Văn Hán |e b.s.
852[ ] |a 100 |b Phòng mượn |j (1): PM40724
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PM40724 1 Kho mượn
#1 PM40724
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
Bình luận