TRUNG TÂM THÔNG TIN - THƯ VIỆN
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Giới Thiệu Thư Viện
Chức năng, nhiệm vụ
Tổ chức nhân sự
Sản phẩm - Dịch vụ
Sản phẩm
Dịch vụ
Dịch vụ mượn trả tài liệu
Dịch vụ đọc tại chỗ
Dịch vụ tìm tin theo yêu cầu
Tra cứu
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hướng dẫn
Nội quy
Hướng dẫn sử dụng
Quy trình
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
TÀI LIỆU IN
Skip Navigation Links.
Tất cả (26058)
Tài liệu tham khảo (4073)
Giáo trình (1294)
Sách ngoại văn (1989)
Đề tài, báo cáo NCKH (880)
Ấn phẩm định kỳ (490)
Bài trích tạp chí (13421)
Khóa luận (1633)
Luận văn (2093)
Luận án (47)
Tài liệu hội thảo (8)
Bài báo quốc tế (130)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (8193)
Tài liệu tham khảo (76)
Giáo trình (57)
Sách ngoại văn (20)
Đề tài, báo cáo NCKH (262)
Ấn phẩm định kỳ (2)
Bài trích tạp chí (6885)
Luận văn (865)
Luận án (21)
Bài giảng (5)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách ngoại văn
084:
B14
Environmental geology
Jame S.Reichard
McGaw-Hill,
2011
ISBN: 9780073046808
1st ed
New York :
543p. ; 28cm
English
Environmental
Môi trường
Environmental geology
Mô tả
Marc
Tài liệu in(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
4072
Kí hiệu phân loại
B14
Tác giả CN
Jame S.Reichard
Nhan đề
Environmental geology
Lần xuất bản
1st ed
Thông tin xuất bản
New York :McGaw-Hill,2011
Mô tả vật lý
543p. ;28cm
Thuật ngữ chủ đề
Environmental
;
Môi trường
Từ khóa tự do
Environmental geology
Địa chỉ
100Phòng ngoại văn(1): NV00065
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ua#4500
001
4072
002
3
004
ILIB-4798
005
201609220809
008
160922s2011 ||||||engsd
009
1 0
020
[ ]
|a
9780073046808
039
[ ]
|a
201902140047
|b
ILIB
|y
201609220857
|z
oanhdth
041
[0 #]
|a
eng
084
[ ]
|a
B14
100
[0 #]
|a
Jame S.Reichard
245
[ ]
|a
Environmental geology /
|c
Jame S.Reichard
250
[# #]
|a
1st ed
260
[ ]
|a
New York :
|b
McGaw-Hill,
|c
2011
300
[ ]
|a
543p. ;
|c
28cm
650
[ ]
|a
Environmental
650
[ ]
|a
Môi trường
653
[# #]
|a
Environmental geology
852
[ ]
|a
100
|b
Phòng ngoại văn
|j
(1): NV00065
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
NV00065
1
Kho ngoại văn
#1
NV00065
Nơi lưu
Kho ngoại văn
Tình trạng
Bình luận