banner HPMU
TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hóa đại cương - vô cơ

Hóa đại cương - vô cơ : Tập 2 Cơ chế phản ứng. Các trạng thái cân bằng. Pin điện hóa. Hóa học vô cơ Sách đào tạo dược sĩ đại học

 Y học, 2015
 Tái bản lần thứ 1 có sửa chữa và bổ sung H. : 421tr. ; 27cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4813
Kí hiệu phân loại D2
Tác giả CN Lê Thành Phước - cb.
Nhan đề Hóa đại cương - vô cơ : Tập 2: Cơ chế phản ứng. Các trạng thái cân bằng. Pin điện hóa. Hóa học vô cơ: Sách đào tạo dược sĩ đại học / Lê Thành Phước
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 1 có sửa chữa và bổ sung
Thông tin xuất bản H. :Y học,2015
Mô tả vật lý 421tr. ;27cm.
Phụ chú Bộ Y tế. Trường Đại học Dược Hà Nội
Tóm tắt Tập sách gồm 5 chương trình bày về cơ chế phản ứng; các trạng thái cân bằng; Pin điện hóa và hóa học vô cơ
Thuật ngữ chủ đề Hóa đại cương; Vô cơ
Tác giả(bs) CN Hoàng Thị Tuyết Nhung - bs.
Tác giả(bs) CN Lê Thị Kiều Nhi - bs.
Địa chỉ 100Phòng mượn(50): PM30838-87
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
0014813
0022
004ILIB-5603
005201803190903
008170810s2015 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |c 113000
039[ ] |a 201902140049 |b ILIB |y 201708100856 |z oanhdth
041[ ] |a vie
084[ ] |a D2
100[ ] |a Lê Thành Phước |e cb.
245[ ] |a Hóa đại cương - vô cơ : |b Tập 2: Cơ chế phản ứng. Các trạng thái cân bằng. Pin điện hóa. Hóa học vô cơ: Sách đào tạo dược sĩ đại học / |c Lê Thành Phước
250[# #] |a Tái bản lần thứ 1 có sửa chữa và bổ sung
260[ ] |a H. : |b Y học, |c 2015
300[ ] |a 421tr. ; |c 27cm.
500[# #] |a Bộ Y tế. Trường Đại học Dược Hà Nội
520[ ] |a Tập sách gồm 5 chương trình bày về cơ chế phản ứng; các trạng thái cân bằng; Pin điện hóa và hóa học vô cơ
650[ ] |a Hóa đại cương
650[ ] |a Vô cơ
700[ #] |a Hoàng Thị Tuyết Nhung |e bs.
700[ #] |a Lê Thị Kiều Nhi |e bs.
852[ ] |a 100 |b Phòng mượn |j (50): PM30838-87
890[ ] |a 50 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PM30887 50 Kho mượn
#1 PM30887
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
2 PM30886 49 Kho mượn
#2 PM30886
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
3 PM30885 48 Kho mượn
#3 PM30885
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
4 PM30884 47 Kho mượn
#4 PM30884
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
5 PM30883 46 Kho mượn
#5 PM30883
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
6 PM30882 45 Kho mượn
#6 PM30882
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
7 PM30881 44 Kho mượn
#7 PM30881
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
8 PM30880 43 Kho mượn
#8 PM30880
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
9 PM30879 42 Kho mượn
#9 PM30879
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
10 PM30878 41 Kho mượn
#10 PM30878
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
Bình luận