banner HPMU
TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bệnh học nội khoa y học cổ truyền

Bệnh học nội khoa y học cổ truyền : Sách đào tạo bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền

 Y học, 2017
 Tái bản lần thứ nhất có sửa chữa H. : 243tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:5841
Kí hiệu phân loại C29
Tác giả CN Nguyễn Nhược Kim - cb.
Nhan đề Bệnh học nội khoa y học cổ truyền : Sách đào tạo bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền / Nguyễn Nhược Kim
Lần xuất bản Tái bản lần thứ nhất có sửa chữa
Thông tin xuất bản H. :Y học,2017
Mô tả vật lý 243tr. ;27cm
Phụ chú Trường ĐH Y Hà Nội. Khoa Y học cổ truyền
Tóm tắt Sách gồm 2 phần: đại cương và bệnh học. Phần bệnh học trình bày các bệnh thuộc hệ hô hấp, hệ tuần hoàn, hệ tiêu hóa, tiết niệu, rối loạn cuyển hóa, cơ xương khớp, hệ thần kinh- tâm thần và lão khoa.
Thuật ngữ chủ đề Nội khoa; Y học cổ truyền
Từ khóa tự do Nội khoa y học cổ truyền; Nội khoa; Y học cổ truyền
Tác giả(bs) CN Đặng Kim Thanh - bs.
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thị thu Hà - cb.
Địa chỉ 100Phòng đọc(5): PD11113-7
Địa chỉ 100Phòng mượn(75): PM33554-610, PM33616-33
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
0015841
0022
004ILIB-7883
005201810251410
008181025s2017 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |c 90000
039[ ] |a 201902140051 |b ILIB |y 201810250927 |z oanhdth
041[0 #] |a vie
084[ ] |a C29
100[0 #] |a Nguyễn Nhược Kim |e cb.
245[ 0] |a Bệnh học nội khoa y học cổ truyền : |b Sách đào tạo bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền / |c Nguyễn Nhược Kim
250[# #] |a Tái bản lần thứ nhất có sửa chữa
260[# #] |a H. : |b Y học, |c 2017
300[# #] |a 243tr. ; |c 27cm
500[# #] |a Trường ĐH Y Hà Nội. Khoa Y học cổ truyền
520[ ] |a Sách gồm 2 phần: đại cương và bệnh học. Phần bệnh học trình bày các bệnh thuộc hệ hô hấp, hệ tuần hoàn, hệ tiêu hóa, tiết niệu, rối loạn cuyển hóa, cơ xương khớp, hệ thần kinh- tâm thần và lão khoa.
650[ ] |a Nội khoa
650[ ] |a Y học cổ truyền
653[# #] |a Nội khoa y học cổ truyền
653[# #] |a Nội khoa
653[# #] |a Y học cổ truyền
700[ #] |a Đặng Kim Thanh |e bs.
700[ #] |a Nguyễn Thị thu Hà |e cb.
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (5): PD11113-7
852[ ] |a 100 |b Phòng mượn |j (75): PM33554-610, PM33616-33
890[ ] |a 80 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PM33633 80 Kho mượn
#1 PM33633
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
2 PM33632 79 Kho mượn
#2 PM33632
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
3 PM33631 78 Kho mượn
#3 PM33631
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
4 PM33630 77 Kho mượn
#4 PM33630
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
5 PM33629 76 Kho mượn
#5 PM33629
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
6 PM33628 75 Kho mượn
#6 PM33628
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
7 PM33627 74 Kho mượn
#7 PM33627
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
8 PM33626 73 Kho mượn
#8 PM33626
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
9 PM33625 72 Kho mượn
#9 PM33625
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
10 PM33624 71 Kho mượn
#10 PM33624
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
Bình luận