banner HPMU
TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Quy trình xét nghiệm chuẩn sốt rét - ký sinh trùng - côn trùng Tập 2

Quy trình xét nghiệm chuẩn sốt rét - ký sinh trùng - côn trùng Tập 2 : Sách chuyên khảo về xét nghiệm sốt rét, ký sinh trùng, côn trùng

 Y học, 2016
 H. : 242tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:14679
Kí hiệu phân loại B15
Tác giả CN Trần Thanh Dương - cb.
Nhan đề Quy trình xét nghiệm chuẩn sốt rét - ký sinh trùng - côn trùng: Tập 2 : Sách chuyên khảo về xét nghiệm sốt rét, ký sinh trùng, côn trùng / Trần Thanh Dương
Thông tin xuất bản H. :Y học,2016
Mô tả vật lý 242tr. ;27cm
Phụ chú Bộ Y tế. Viện Sốt rét - ký sinh trùng - côn trùng Trung ương
Tóm tắt Sách trình bày các quy trình chuẩn: nghiên cứu sốt rét; xét nghiệm ký sinh trùng đường ruột,vi sinh, vi nấm; nghiên cứu côn trùng, xét nghiệm cận lâm sàng và điều trị bệnh; xét nghiệm chất lượng thuốc.
Thuật ngữ chủ đề Ký sinh trùng
Từ khóa tự do Côn trùng; Ký sinh trùng; Quy trình xét nghiệm; Sốt rét
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thị Hợp - bs.
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thu Hương - bs.
Địa chỉ 100Phòng đọc(1): PD12558
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
00114679
0021
004ILIB-17048
005202106170906
008210617s2016 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 202106170933 |b ILIB |y 202106170933 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a B15
100[ ] |a Trần Thanh Dương |e cb.
245[ ] |a Quy trình xét nghiệm chuẩn sốt rét - ký sinh trùng - côn trùng: Tập 2 : |b Sách chuyên khảo về xét nghiệm sốt rét, ký sinh trùng, côn trùng / |c Trần Thanh Dương
260[ ] |a H. : |b Y học, |c 2016
300[ ] |a 242tr. ; |c 27cm
500[ ] |a Bộ Y tế. Viện Sốt rét - ký sinh trùng - côn trùng Trung ương
520[ ] |a Sách trình bày các quy trình chuẩn: nghiên cứu sốt rét; xét nghiệm ký sinh trùng đường ruột,vi sinh, vi nấm; nghiên cứu côn trùng, xét nghiệm cận lâm sàng và điều trị bệnh; xét nghiệm chất lượng thuốc.
650[ ] |a Ký sinh trùng
653[ ] |a Côn trùng
653[ ] |a Ký sinh trùng
653[ ] |a Quy trình xét nghiệm
653[ ] |a Sốt rét
700[ ] |a Nguyễn Thị Hợp |e bs.
700[ ] |a Nguyễn Thu Hương |e bs.
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (1): PD12558
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PD12558 1 Kho đọc
#1 PD12558
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
Bình luận