banner HPMU
TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bệnh lý và phẫu thuật hàm mặt.

Bệnh lý và phẫu thuật hàm mặt. : dùng cho sinh viên răng hàm mặt

 Giáo dục, 2013
 H. : 291 tr. : minh họa ; 27 cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3404
Kí hiệu phân loại C24
Tác giả CN Lê Văn Sơn - ch.b.
Nhan đề Bệnh lý và phẫu thuật hàm mặt. dùng cho sinh viên răng hàm mặt / tập 1 : Lê Văn Sơn
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,2013
Mô tả vật lý 291 tr. :minh họa ;27 cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường ĐHYHN. Viện đào tạo răng hàm mặt
Tóm tắt Giới thiệu các kiến thức cơ bản về giải phẫu mô tả vùng hàm mặt, chấn thương, dị tật bẩm sinh và tạo hình vùng hàm mặt, bệnh lý tuyến nước bọt và u lành tính vùng hàm mặt
Thuật ngữ chủ đề Răng hàm mặt
Từ khóa tự do Hàm mặt
Tác giả(bs) CN Đặng Triệu Hùng - b.s.
Tác giả(bs) CN Lê Văn Sơn - ch.b.
Tác giả(bs) CN Nguyễn An Nghĩa - b.s.
Tác giả(bs) CN Nguyễn Viết Đa Đô - b.s.
Tác giả(bs) CN Trương Mạnh Dũng - b.s.
Địa chỉ 100Phòng đọc(10): PD09090-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
0013404
0021
004ILIB-4094
005201605180905
008140519s2013 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |c 128000
039[ ] |a 201902140047 |b ILIB |y 201405191500 |z nhungnth
041[0 #] |a vie
084[ ] |a C24
100[0 #] |a Lê Văn Sơn |e ch.b.
245[1 0] |a Bệnh lý và phẫu thuật hàm mặt. |n tập 1 : |b dùng cho sinh viên răng hàm mặt / |c Lê Văn Sơn
260[# #] |a H. : |b Giáo dục, |c 2013
300[# #] |a 291 tr. : |b minh họa ; |c 27 cm
500[# #] |a ĐTTS ghi: Trường ĐHYHN. Viện đào tạo răng hàm mặt
520[# #] |a Giới thiệu các kiến thức cơ bản về giải phẫu mô tả vùng hàm mặt, chấn thương, dị tật bẩm sinh và tạo hình vùng hàm mặt, bệnh lý tuyến nước bọt và u lành tính vùng hàm mặt
650[ ] |a Răng hàm mặt
653[# #] |a Hàm mặt
700[ #] |a Đặng Triệu Hùng |e b.s.
700[ #] |a Lê Văn Sơn |e ch.b.
700[ #] |a Nguyễn An Nghĩa |e b.s.
700[ #] |a Nguyễn Viết Đa Đô |e b.s.
700[ #] |a Trương Mạnh Dũng |e b.s.
773[ ] |d Giáo dục |d H. |d 2013 |n ĐTTS ghi: Trường ĐHYHN. Viện đào tạo răng hàm mặt |t Bệnh lý và phẫu thuật hàm mặt |w 4093
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (10): PD09090-9
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PD09099 10 Kho đọc
#1 PD09099
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
2 PD09098 9 Kho đọc
#2 PD09098
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
3 PD09097 8 Kho đọc
#3 PD09097
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
4 PD09096 7 Kho đọc
#4 PD09096
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
5 PD09095 6 Kho đọc
#5 PD09095
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
6 PD09094 5 Kho đọc
#6 PD09094
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
7 PD09093 4 Kho đọc
#7 PD09093
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
8 PD09092 3 Kho đọc
#8 PD09092
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
9 PD09091 2 Kho đọc
#9 PD09091
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
10 PD09090 1 Kho đọc
#10 PD09090
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
Bình luận