banner HPMU
TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn quy trình kỹ thuật chuyên ngành Hóa sinh

Hướng dẫn quy trình kỹ thuật chuyên ngành Hóa sinh : Ban hành kèm theo Quyết định số 320QĐ-BYT ngày 23 tháng 01 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Y tế

 Y học, 2015
 Tái bản lần thứ 1 H. : 597tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4291
Kí hiệu phân loại B12
Tác giả CN Phạm Thiện Ngọc - cb.
Nhan đề Hướng dẫn quy trình kỹ thuật chuyên ngành Hóa sinh : Ban hành kèm theo Quyết định số 320/QĐ-BYT ngày 23 tháng 01 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Y tế / Phạm Thiện Ngọc
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 1
Thông tin xuất bản H. :Y học,2015
Mô tả vật lý 597tr. ;27cm
Phụ chú Bộ Y tế
Tóm tắt Trình bày những quy trình kỹ thuật cơ bản trong chuyên ngành hoá sinh: Đo hoạt độ ACP trong máu; định lượng ACTH máu; định lượng acid uric; định lượng ADH; đo hoạt độ ALP, ALT, AST, cholesterol..; định lượng các chất điện giải; định lượng clo; phản ứng Pandy; định lượng albumin; đo hoạt độ amylase...
Thuật ngữ chủ đề Hóa sinh
Từ khóa tự do Quy trình kỹ thuật
Tác giả(bs) CN Hoàng Bích Ngọc - bs.
Tác giả(bs) CN Lương Ngọc Khuê - bs.
Địa chỉ 100Phòng đọc(2): PD09599-600
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
0014291
0021
004ILIB-5036
005201611090911
008161109s2015 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |c 209000
039[ ] |a 201902140048 |b ILIB |y 201611090927 |z oanhdth
041[ ] |a vie
084[ ] |a B12
100[ ] |a Phạm Thiện Ngọc |e cb.
245[ ] |a Hướng dẫn quy trình kỹ thuật chuyên ngành Hóa sinh : |b Ban hành kèm theo Quyết định số 320/QĐ-BYT ngày 23 tháng 01 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Y tế / |c Phạm Thiện Ngọc
250[ ] |a Tái bản lần thứ 1
260[ ] |a H. : |b Y học, |c 2015
300[ ] |a 597tr. ; |c 27cm
500[ ] |a Bộ Y tế
520[ ] |a Trình bày những quy trình kỹ thuật cơ bản trong chuyên ngành hoá sinh: Đo hoạt độ ACP trong máu; định lượng ACTH máu; định lượng acid uric; định lượng ADH; đo hoạt độ ALP, ALT, AST, cholesterol..; định lượng các chất điện giải; định lượng clo; phản ứng Pandy; định lượng albumin; đo hoạt độ amylase...
650[ ] |a Hóa sinh
653[ ] |a Quy trình kỹ thuật
700[ ] |a Hoàng Bích Ngọc |e bs.
700[ ] |a Lương Ngọc Khuê |e bs.
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (2): PD09599-600
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PD09600 2 Kho đọc
#1 PD09600
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
2 PD09599 1 Kho đọc
#2 PD09599
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
Bình luận