banner HPMU
TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh về dị ứng - miễn dịch lâm sàng

Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh về dị ứng - miễn dịch lâm sàng : Ban hành kèm theo Quyết định số 3942QĐ-BYT ngày 02102014 của Bộ trưởng Bộ Y tế

 Y học, 2015
 H. : 143tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4301
Kí hiệu phân loại C9
Tác giả CN Nguyễn Thị Xuyên - cb.
Nhan đề Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh về dị ứng - miễn dịch lâm sàng : Ban hành kèm theo Quyết định số 3942/QĐ-BYT ngày 02/10/2014 của Bộ trưởng Bộ Y tế / Nguyễn Thị Xuyên
Thông tin xuất bản H. :Y học,2015
Mô tả vật lý 143tr. ;27cm
Phụ chú Bộ Y tế
Tóm tắt Tài liệu gồm 21 bài hướng dẫnmột số bệnh về dị ứng - Miễn dịch lâm sàng như dị ứng thuốc, dị ứng thức ăn, viêm mũi dị ứng...; một số bệnh tự miễn dịch và các thuốc cùng phương pháp điều trị dị ứng như: Thuốc histamin H1, glucocorticoid, corticoid...
Thuật ngữ chủ đề Dị ứng
Từ khóa tự do Chẩn đoán; Điều trị; Miễn dịch
Tác giả(bs) CN Nguyễn Quốc Anh - cb.
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Đoàn - cb.
Địa chỉ 100Phòng đọc(2): PD09619-20
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
0014301
0021
004ILIB-5046
005201611110911
008161111s2015 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |c 75000
039[ ] |a 201902140048 |b ILIB |y 201611110937 |z oanhdth
041[ ] |a vie
084[ ] |a C9
100[ ] |a Nguyễn Thị Xuyên |e cb.
245[ ] |a Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh về dị ứng - miễn dịch lâm sàng : |b Ban hành kèm theo Quyết định số 3942/QĐ-BYT ngày 02/10/2014 của Bộ trưởng Bộ Y tế / |c Nguyễn Thị Xuyên
260[ ] |a H. : |b Y học, |c 2015
300[ ] |a 143tr. ; |c 27cm
500[ ] |a Bộ Y tế
520[ ] |a Tài liệu gồm 21 bài hướng dẫnmột số bệnh về dị ứng - Miễn dịch lâm sàng như dị ứng thuốc, dị ứng thức ăn, viêm mũi dị ứng...; một số bệnh tự miễn dịch và các thuốc cùng phương pháp điều trị dị ứng như: Thuốc histamin H1, glucocorticoid, corticoid...
650[ ] |a Dị ứng
653[ ] |a Chẩn đoán
653[ ] |a Điều trị
653[ ] |a Miễn dịch
700[ ] |a Nguyễn Quốc Anh |e cb.
700[ ] |a Nguyễn Văn Đoàn |e cb.
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (2): PD09619-20
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PD09620 2 Kho đọc
#1 PD09620
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
2 PD09619 1 Kho đọc
#2 PD09619
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
Bình luận